knuckle sandwich

/ˈnəkəl ˈsænwɪʧ/
Danh từ
  1. (từ lóng) Cú đấm vào mặt, đặc biệt là vào miệng.
    (slang) A punch to the face, especially to the mouth.
🎬 Nghe “knuckle sandwich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish